Buổi gặp gỡ, trò chuyện và lắng nghe những câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Trọng Koóng (sinh năm 1944) – Tại tỉnh Bắc Ninh không chỉ là một cuộc phỏng vấn mà thực sự là một bài học lịch sử sống động, một lần soi chiếu lại lý tưởng sống của chính bản thân mình.
Ông xuất hiện trước chúng tôi không phải với những lời kể hào hùng hay giọng điệu khoa trương, mà bằng sự điềm tĩnh, mộc mạc của một người đã trải qua quá nhiều biến cố. Ông kể về cuộc đời mình bằng những câu nói chậm rãi, đôi lúc ngắt quãng như để ký ức kịp ùa về. Và chính trong sự bình thản ấy, tôi cảm nhận được độ sâu của chiến tranh, của những năm tháng mà mỗi ngày trôi qua đều phải đánh đổi bằng sinh mạng con người.

Trước khi trở thành người lính, ông Nguyễn Trọng Koóng từng là công nhân cầu đường, rong ruổi khắp nơi từ đường bộ, đường sắt cho đến cảng biển. Những công trình ông tham gia xây dựng khi ấy không chỉ mang ý nghĩa phát triển kinh tế, mà còn là huyết mạch giao thông phục vụ kháng chiến. Thế nhưng, khi cuộc chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, ông nhận ra rằng chỉ xây dựng thôi là chưa đủ. Muốn đất nước thực sự yên bình, cần có những người sẵn sàng cầm súng ra chiến trường. Vì thế, năm 1968, ông đã tình nguyện nhập ngũ, rời bỏ công việc đang ổn định để bước vào cuộc sống người lính đầy hiểm nguy.
Ông kể rằng, thời ấy, đi bộ đội không phải là điều bắt buộc mà là niềm vinh dự lớn lao. Nhiều thanh niên tranh nhau xin đi, bởi ai cũng hiểu rằng: “Nếu không có người đứng lên bảo vệ Tổ quốc thì lấy gì cho mai sau?” Câu nói ấy, dù giản dị, nhưng lại khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Trong khi thế hệ trẻ hôm nay đôi lúc còn chần chừ trước những việc nhỏ, thì thế hệ của ông đã sẵn sàng hiến dâng cả tuổi xuân cho đất nước.
Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày gian khổ khó thể hình dung
Ông kể về những giai đoạn thiếu lương thực triền miên, khi gạo trở thành thứ xa xỉ. Bữa ăn của người lính chỉ là củ rừng, lá rừng, chia nhau từng ngụm nước suối. Không chỉ đói khát, họ còn phải đối mặt với bệnh tật, sốt rét rừng, những cơn mưa dầm dai dẳng và những đêm không ngủ vì bom đạn rình rập. Nhưng điều khiến ông lo lắng nhất không phải là cái đói hay cái chết, mà là nỗi sợ không hoàn thành nhiệm vụ, không xứng đáng với niềm tin của Tổ quốc và đồng đội.
Một trong những quãng thời gian khiến tôi xúc động sâu sắc là khi ông kể về những năm tháng chiến đấu tại Campuchia từ năm 1970. Đó không chỉ là cuộc chiến bảo vệ biên giới và an ninh của Việt Nam, mà còn là sứ mệnh quốc tế cao cả, giúp nhân dân nước bạn thoát khỏi thảm họa diệt chủng. Ông và đồng đội phải hành quân xuyên rừng sâu, chiến đấu trong điều kiện địa hình hiểm trở, xa hậu phương, thiếu thốn đủ bề. Những trận đánh diễn ra liên tiếp, không chỉ là cuộc đối đầu với kẻ thù, mà còn là cuộc chiến với thiên nhiên khắc nghiệt và giới hạn chịu đựng của con người. Qua từng chi tiết ông kể, tôi hiểu rằng tình đồng đội và tinh thần quốc tế chính là nguồn sức mạnh giúp những người lính vượt qua tất cả.
Khi nhắc đến Chiến dịch Nguyễn Huệ năm 1972, giọng ông chùng xuống rõ rệt. Ông nói đó là một trong những chiến dịch ác liệt nhất mà ông từng trải qua. Bom đạn dội xuống ngày đêm, thương vong diễn ra liên tục. Có những người đồng đội mới hôm qua còn ngồi chia nhau từng miếng lương khô, hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại chiến trường. Ông không kể những mất mát ấy bằng sự bi lụy, mà bằng sự kiềm nén của một người đã quen đối diện với đau thương. Chính sự kiềm nén ấy khiến tôi cảm nhận rõ hơn nỗi đau sâu lắng và kéo dài suốt cả cuộc đời của những người lính còn sống trở về.

Đặc biệt, ông kể rất rõ về trận đánh tại Ngã ba Lộc Tấn trên tuyến đường 13 – một vị trí chiến lược quan trọng. Trong trận đánh ác liệt ấy, ông Nguyễn Trọng Koóng được giao nhiệm vụ vẽ, giữ và bảo vệ bản đồ tác chiến cho đơn vị. Giữa lúc bom đạn dồn dập, xe tăng địch bất ngờ xuất hiện, tình thế vô cùng nguy hiểm. Ông nói rằng, trong khoảnh khắc sinh tử ấy, điều quan trọng nhất không phải là bảo toàn tính mạng cá nhân, mà là bằng mọi giá phải giữ được bản đồ, bởi đó là tài liệu tuyệt mật, quyết định sự sống còn của cả đơn vị.
Đau lòng nhất là khi ông nhắc đến sự hy sinh của đồng đội ngay trong trận đánh này. Một người chiến sĩ trẻ đã ngã xuống bởi hỏa lực từ xe tăng địch. Ông kể lại bằng giọng trầm lắng, không bi lụy, nhưng chính sự bình thản ấy lại khiến tôi nghẹn ngào. Chiến tranh không chỉ là những chiến công, mà còn là những mất mát không gì bù đắp được. Mỗi sự hy sinh là một gia đình mất đi người thân, là một ước mơ dang dở, là một tuổi xuân mãi mãi dừng lại nơi chiến trường.
Sau trận đánh, đơn vị của ông – Sư đoàn 1 – đã lập được chiến công xuất sắc và vinh dự được phong tặng danh hiệu Anh hùng. Thế nhưng, khi nhắc đến vinh dự ấy, ông không nói nhiều về chiến thắng, mà nhắc nhiều hơn đến những người đã không thể trở về.
Trong suốt những năm tháng chiến đấu, ông chủ yếu công tác trong ban tham mưu trung đoàn, đảm nhiệm nhiệm vụ liên lạc, bản đồ tác chiến và bảo mật thông tin cho đến ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi cùng đơn vị tiến vào Sài Gòn, chứng kiến thời khắc đất nước hoàn toàn giải phóng. Đó là niềm vui vỡ òa, nhưng cũng là giây phút lặng người khi nghĩ đến những đồng đội đã không kịp nhìn thấy ngày hòa bình.
Dù chiến tranh đã lùi xa, tình đồng chí, đồng đội vẫn luôn vẹn nguyên. Hằng năm, vào dịp 27 tháng 7 – Ngày Thương binh Liệt sĩ, ông Nguyễn Trọng Koóng cùng các đồng đội trở về các nghĩa trang liệt sĩ ở Tây Ninh, Bình Phước… để thắp hương tưởng nhớ những người đã hy sinh. Với họ, dù quen hay không quen, tất cả đều là anh em đã từng kề vai sát cánh trong bom đạn.
Bài học cho thế hệ đoàn viên hôm nay
Buổi trò chuyện kết thúc, nhưng những câu chuyện của ông vẫn còn vang vọng rất lâu trong tôi. Hình ảnh người cựu chiến binh tóc đã bạc, dáng người gầy nhưng ánh mắt vẫn ánh lên niềm tin và lòng tự hào dân tộc, đã trở thành nguồn động lực mạnh mẽ đối với tôi – một đoàn viên thanh niên của thời đại mới. Tôi hiểu rằng, trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay không còn là cầm súng ra chiến trường, mà là giữ gìn hòa bình, xây dựng đất nước, sống có lý tưởng và cống hiến bằng chính năng lực của mình.
Là một đoàn viên, tôi tự nhủ phải không ngừng rèn luyện đạo đức, trau dồi tri thức, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Mỗi hành động tốt, mỗi việc làm có ích cho cộng đồng chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.
Khép lại bài cảm nhận này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến cựu chiến binh Nguyễn Trọng Koóng nói riêng và những người lính năm xưa nói chung – những con người đã đi qua chiến tranh bằng ý chí kiên cường, lòng yêu nước son sắt và tinh thần hy sinh cao cả. Dù thời gian có trôi qua, dù cuộc sống có đổi thay, thì những dấu chân của họ vẫn mãi in đậm trên hành trình lịch sử của dân tộc, trở thành ngọn lửa soi đường cho thế hệ trẻ hôm nay và mai sau.