Ở tuổi ngoài 80, giọng nói ông đã chậm hơn, nhưng mỗi khi nhắc đến những năm tháng chiến đấu, kí ức lại hiện về rõ ràng, sống động như mới hôm qua. Đó là kí ức của một người lính từng đi qua chiến tranh bằng cả tuổi xuân, bằng mồ hôi, máu và ý chí sắt đá.
Ông nhập ngũ năm 1960, khi đất nước còn chia cắt. Sáu năm sau, ông lên đường vào Nam, trực tiếp tham gia chiến đấu tại các chiến trường ác liệt, trong đó có chiến dịch năm 1968. Suốt gần một thập kỉ nơi chiến trường miền Nam, ông cùng đồng đội đối mặt với bom đạn, đói khát, bệnh tật và cả sự mất mát không gì bù đắp nổi. Có những trận đánh kéo dài nhiều tháng, khi đơn vị rút ra củng cố lực lượng, từ hơn một trăm chiến sĩ, chỉ còn lại vài chục người sống sót. Những con số ấy đủ để hình dung sự khốc liệt của chiến tranh, nhưng chưa bao giờ nói hết được nỗi đau của người ở lại.

Hành quân trong thời chiến là những tháng ngày gian khổ đến tột cùng. Ông kể về những chuyến đi bộ kéo dài hàng tháng trời, mỗi người lính phải mang trên vai hơn 30kg tư trang, vũ khí. Đường Trường Sơn khi ấy không chỉ là con đường chi viện, mà còn là thử thách khắc nghiệt của ý chí con người. Ban ngày ẩn nấp, ban đêm mới đi. Đi bốn ngày lại nghỉ một ngày, ngủ võng giữa rừng sâu, không nhà cửa, không tiện nghi, chỉ có đồng đội bên nhau và niềm tin mãnh liệt vào ngày toàn thắng.
Thời đó, không có phương tiện thông tin hiện đại. Mọi mệnh lệnh, chỉ huy đều phải “chạy chân”, qua những người liên lạc. Chỉ khi nổ súng, bộ đàm mới được phép mở, bởi bất kì tín hiệu nào cũng có thể bị kẻ thù phát hiện. Trong hoàn cảnh ấy, người lính không chỉ cần dũng cảm mà còn phải tuyệt đối kỉ luật, tỉnh táo và kiên cường.
Khi được hỏi điều gì đã giúp ông và đồng đội vượt qua mất mát, hi sinh để chiến đấu đến cùng, ông chỉ trả lời giản dị: ý chí và niềm tin. Niềm tin rằng đất nước bị xâm lược thì phải đứng lên bảo vệ. Niềm tin rằng dù biết ra chiến trường là có thể không trở về, nhưng vẫn phải đi, vì phía sau là Tổ quốc, là nhân dân.
Ông chia sẻ rằng, thời điểm ấy, không ai nghĩ đến chuyện sống – chết cho riêng mình. Đã vào chiến trường là xác định “một sống hai chết”. Chính sự giáo dục của cách mạng, tinh thần yêu nước và trách nhiệm với dân tộc đã tạo nên một thế hệ sẵn sàng hi sinh tất cả để đổi lấy độc lập, tự do.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, ông tiếp tục công tác trong ngành Công an, rồi trở về địa phương tham gia nhiều hoạt động xã hội, gắn bó với công tác Hội, công tác truyền thống. Cuộc đời người lính ấy không dừng lại khi chiến tranh kết thúc, mà tiếp tục cống hiến trong thời bình bằng trách nhiệm và tâm huyết.
Nhìn thế hệ trẻ hôm nay, ông bày tỏ niềm tin và sự tự hào. Ông tin rằng, dù hoàn cảnh đã khác, nhưng nếu Tổ quốc cần, lớp trẻ vẫn sẽ là những người đứng lên giữ gìn đất nước. Ông mong thế hệ hôm nay hiểu được giá trị của hòa bình, trân trọng những hi sinh của cha anh, nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh, không để những thế lực xấu làm lung lay nền tảng xã hội.
Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Khiển không chỉ là hồi ức chiến tranh, mà còn là bài học sống động về lòng yêu nước, trách nhiệm công dân và ý chí kiên cường. Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải mang ba lô vượt Trường Sơn, nhưng được trao một nhiệm vụ khác: giữ gìn hòa bình bằng tri thức, đạo đức, bản lĩnh và tinh thần cống hiến.
Những bước chân người lính năm xưa đã in dấu trên con đường lịch sử. Và chính từ những dấu chân ấy, thế hệ hôm nay được tiếp thêm sức mạnh để vững vàng bước tiếp, giữ cho ngọn lửa thời hoa lửa mãi cháy trong tim mình.